| STT | Khu vực | Tên đơn vị | Tên miền | Liên cấp | Công lập | Tư thục | Nước ngoài | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | TH Hồng Quang |
|
||||||
| 302 | TH Hoà Lâm |
|
||||||
| 303 | TH Hoà Nam |
|
||||||
| 304 | TH Hoà Phú |
|
||||||
| 305 | TH Hoà Xá |
|
||||||
| 306 | TH Hoa Sơn |
|
||||||
| 307 | TH Kim Đường |
|
||||||
| 308 | TH Liên Bạt |
|
||||||
| 309 | TH Lưu Hoàng |
|
||||||
| 310 | TH Minh Đức |
|
||||||
| 311 | TH Tân Phương |
|
||||||
| 312 | TH Phương Tú |
|
||||||
| 313 | TH Phù Lưu |
|
||||||
| 314 | TH Q.P.Cầu |
|
||||||
| 315 | TH Sơn Công |
|
||||||
| 316 | TH T.D.Văn |
|
||||||
| 317 | TH Trầm Lộng |
|
||||||
| 318 | TH Trường Thịnh |
|
||||||
| 319 | TH Trung Tú |
|
||||||
| 320 | TH Thị trấn Vân Đình |
|
||||||
| 321 | TH Vạn Thái |
|
||||||
| 322 | TH Viên An |
|
||||||
| 323 | TH Viên Nội |
|
||||||
| 324 | TH Dịch Vọng B |
|
||||||
| 325 | TH Yên Hòa |
|
||||||
| 326 | TH Trung Hòa |
|
||||||
| 327 | TH Nghĩa Đô |
|
||||||
| 328 | TH Nguyễn Khả Trạc |
|
||||||
| 329 | TH Mai Dịch |
|
||||||
| 330 | TH Nam Trung Yên |
|
||||||
| 331 | TH Nghĩa Tân |
|
||||||
| 332 | TH Dịch Vọng A |
|
||||||
| 333 | TH Quan Hoa |
|
||||||
| 334 | TH Nguyễn Siêu |
|
||||||
| 335 | TH Lý Thái Tổ |
|
||||||
| 336 | TH Hermann |
|
||||||
| 337 | TH Quốc Tế Tương Lai |
|
||||||
| 338 | TH Thăng Long Kidsmart |
|
||||||
| 339 | TH Global |
|
||||||
| 340 | TH Bình Phú A |
|
||||||
| 341 | TH Bình Phú B |
|
||||||
| 342 | TH Bình Yên |
|
||||||
| 343 | TH Cẩm Yên |
|
||||||
| 344 | TH Cần Kiệm |
|
||||||
| 345 | TH Chàng Sơn |
|
||||||
| 346 | TH Đại Đồng |
|
||||||
| 347 | TH Dị Nậu |
|
||||||
| 348 | TH Đồng Trúc |
|
||||||
| 349 | TH Hạ Bằng |
|
||||||
| 350 | TH Hương Ngải |
|