| STT | Khu vực | Tên đơn vị | Tên miền | Liên cấp | Công lập | Tư thục | Nước ngoài | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | TH Trung Phụng |
|
||||||
| 402 | TH Phương Mai |
|
||||||
| 403 | TH Láng Thượng |
|
||||||
| 404 | TH La Thành |
|
||||||
| 405 | TH Trung Tự |
|
||||||
| 406 | TH Phương Liên |
|
||||||
| 407 | TH Thái Thịnh |
|
||||||
| 408 | TH Vietkids |
|
||||||
| 409 | TH Bùi Thị Xuân |
|
||||||
| 410 | TH Quốc tế VIP |
|
||||||
| 411 | TH An Khánh A |
|
||||||
| 412 | TH An Khánh B |
|
||||||
| 413 | TH An Thượng A |
|
||||||
| 414 | TH An Thượng B |
|
||||||
| 415 | TH Cát Quế A |
|
||||||
| 416 | TH Cát Quế B |
|
||||||
| 417 | TH Đắc Sở |
|
||||||
| 418 | TH Di Trạch |
|
||||||
| 419 | TH Đông La |
|
||||||
| 420 | TH Đức Giang |
|
||||||
| 421 | TH Đức Thượng |
|
||||||
| 422 | TH Dương Liễu A |
|
||||||
| 423 | TH Dương Liễu B |
|
||||||
| 424 | TH Kim Chung |
|
||||||
| 425 | TH La Phù |
|
||||||
| 426 | TH Lại Yên |
|
||||||
| 427 | TH Minh Khai |
|
||||||
| 428 | TH Sơn Đồng |
|
||||||
| 429 | TH Song Phương |
|
||||||
| 430 | TH Thị Trấn |
|
||||||
| 431 | TH Tiền Yên |
|
||||||
| 432 | TH Vân Canh |
|
||||||
| 433 | TH Vân Côn |
|
||||||
| 434 | TH Yên Sở |
|
||||||
| 435 | TH Yết Kiêu | http://c1yetkieu.edu.vn |
|
|||||
| 436 | TH Đoàn Kết |
|
||||||
| 437 | TH Nguyễn Trãi |
|
||||||
| 438 | TH Lê Lợi |
|
||||||
| 439 | TH Trần Phú |
|
||||||
| 440 | TH Vạn Phúc |
|
||||||
| 441 | TH Nguyễn Du |
|
||||||
| 442 | TH Văn Khê |
|
||||||
| 443 | TH Lê Hồng Phong |
|
||||||
| 444 | TH Văn Yên |
|
||||||
| 445 | TH Dương Nội B |
|
||||||
| 446 | TH Phú Lãm |
|
||||||
| 447 | TH Kiến Hưng |
|
||||||
| 448 | TH Yên Nghĩa |
|
||||||
| 449 | TH Dương Nội A |
|
||||||
| 450 | TH Phú Lương I | http://thphuluong1.edu.vn |
|